Bản dịch của từ Gamer girl trong tiếng Việt

Gamer girl

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gamer girl(Noun)

ɡˈeɪmɐ ɡˈɜːl
ˈɡeɪmɝ ˈɡɝɫ
01

Các cô gái hoặc phụ nữ có thể tham gia vào văn hóa chơi game

A girl or woman can get involved in gaming culture.

可能参与游戏文化的女孩或女性

Ví dụ
02

Một cô nàng thích chơi trò chơi điện tử, đặc biệt là trong cộng đồng game thủ.

A girl playing video games, especially within the gamer community.

一个女生沉迷于游戏,尤其是在电竞玩家的圈子里。

Ví dụ
03

Thuật ngữ dùng để chỉ các phụ nữ tích cực tham gia chơi game

A term used to describe women who actively participate in the gaming world.

这个术语用来形容那些积极投入游戏世界的女性玩家。

Ví dụ