Bản dịch của từ Gannet trong tiếng Việt

Gannet

Noun [U/C]

Gannet (Noun)

gˈænɪt
gˈænɪt
01

Một người tham lam.

A greedy person.

Ví dụ

The gannet in our group always finishes the snacks first.

Người ham ăn trong nhóm của chúng tôi luôn ăn hết đồ ăn trước.

The gannet at the party grabbed all the appetizers quickly.

Người ham ăn tại bữa tiệc nhanh chóng lấy hết mọi thứ.

Don't be a gannet and leave some food for others.

Đừng là người ham ăn và để lại một ít thức ăn cho người khác.

02

Một loài chim biển lớn với bộ lông chủ yếu là màu trắng, bắt cá bằng cách lao xuống nước.

A large seabird with mainly white plumage, which catches fish by plunging into the water.

Ví dụ

The gannet colony on Bonaventure Island is a sight to behold.

Tổ chim gannet trên Đảo Bonaventure là một cảnh đẹp đáng ngưỡng mộ.

Scientists study the gannet population to monitor the health of oceans.

Nhà khoa học nghiên cứu dân số chim gannet để theo dõi sức khỏe của đại dương.

The gannet's diving technique is essential for its survival in the wild.

Kỹ thuật lặn của chim gannet là quan trọng cho sự sống sót của chúng trong tự nhiên.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Gannet

Không có idiom phù hợp