Bản dịch của từ Ganoid trong tiếng Việt

Ganoid

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ganoid(Adjective)

gˈænɔɪd
gˈænɔɪd
01

Miêu tả kiểu vảy cá cứng và xương, bề mặt bóng sáng như men (giống men răng).

Of fish scales hard and bony with a shiny surface that resembles enamel.

鱼鳞坚硬光滑,像牙釉质。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ganoid(Noun)

gˈænɔɪd
gˈænɔɪd
01

Một loài cá nguyên thủy có vẩy ganoid (vẩy dày, cứng và hình lá hoặc tấm), ví dụ như cá tầm hoặc cá gar nước ngọt.

A primitive fish that has ganoid scales eg a sturgeon or freshwater garfish.

一种原始鱼类,具有硬鳞,如鲟鱼或淡水鲶鱼。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh