Bản dịch của từ Garden club trong tiếng Việt

Garden club

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Garden club(Noun)

ɡˈɑːdən klˈʌb
ˈɡɑrdən ˈkɫəb
01

Một tổ chức xã hội tập trung vào làm vườn và trồng trọt

A social organization focused on gardening and horticulture

Ví dụ
02

Một câu lạc bộ có các thành viên tham gia vào các hoạt động liên quan đến vườn và làm vườn

A club whose members participate in activities related to gardens and gardening

Ví dụ
03

Một nhóm người có tổ chức cùng chia sẻ sở thích làm vườn

An organized group of people who share an interest in gardening

Ví dụ