garnishes
garnishes (Noun)
Nghĩa 01 · Các món ăn trang trí hoặc thành phần ăn được thêm lên trên đĩa để làm đẹp món ăn hoặc tăng hương vị (ví dụ: rau thơm, lát chanh, hạt rắc, lá ngò).
Các món ăn trang trí hoặc thành phần ăn được thêm lên trên đĩa để làm đẹp món ăn hoặc tăng hương vị (ví dụ: rau thơm, lát chanh, hạt rắc, lá ngò).
Decorative or edible food items added to a dish for decoration or flavor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của garnishes (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
garnish | garnishes |
garnishes (Verb)
Nghĩa 01 · Trang trí hoặc làm đẹp cho vật gì đó, thường là đồ ăn, bằng cách thêm các nguyên liệu hoặc chi tiết nhỏ để tăng tính hấp dẫn về hình thức.
Trang trí hoặc làm đẹp cho vật gì đó, thường là đồ ăn, bằng cách thêm các nguyên liệu hoặc chi tiết nhỏ để tăng tính hấp dẫn về hình thức.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của garnishes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | garnish |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | garnished |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | garnished |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | garnishes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | garnishing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Garnishes là các thành phần trang trí hoặc gia vị được sử dụng trong ẩm thực để tăng cường hương vị, màu sắc và hình thức của món ăn. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến và thường đề cập đến các vật liệu như rau thơm, quả tươi hoặc sốt. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng công nhận từ này với cùng ý nghĩa, nhưng có thể sử dụng nhiều cụm từ khác nhau để chỉ các loại trang trí khác nhau trong ẩm thực. Garnishes không chỉ làm đẹp món ăn mà còn tạo ra trải nghiệm ẩm thực phong phú và đa dạng.