Bản dịch của từ Gas service trong tiếng Việt
Gas service
Noun [U/C]

Gas service(Noun)
ɡˈæs sˈɜːvɪs
ˈɡæs ˈsɝvɪs
01
Việc bảo trì và sửa chữa các thiết bị và hệ thống gas
The act of maintaining and repairing gas appliances and systems
Ví dụ
02
Tổ chức hoặc công ty cung cấp khí đốt cho khách hàng
The organization or company that provides gas to customers
Ví dụ
03
Dịch vụ tiện ích cung cấp gas cho hộ gia đình hoặc thương mại
A utility service providing gas for residential or commercial use
Ví dụ
