Bản dịch của từ Gastronomic heritage trong tiếng Việt

Gastronomic heritage

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gastronomic heritage(Phrase)

ɡˌæstrənˈɒmɪk hˈɛrɪtɪdʒ
ˌɡæstrəˈnɑmɪk ˈhɛrɪtɪdʒ
01

Các hoạt động tập thể và câu chuyện liên quan đến bản sắc ẩm thực của một khu vực

Practices and collective stories revolve around the culinary identity of a region.

集体实践和故事围绕着一个地区的美食特色展开。

Ví dụ
02

Các yếu tố truyền thống và văn hóa liên quan đến ẩm thực và nấu ăn trong một khu vực hoặc cộng đồng đặc biệt

Traditional and cultural aspects related to food and cooking within a specific region or community.

某一地区或社群的传统与文化特色,涉及食物与烹饪方面的习俗与习惯

Ví dụ
03

Di sản của các phương pháp nấu nướng và món ăn được truyền qua nhiều thế hệ

The culinary heritage and traditional dishes are passed down from generation to generation.

美食遗产和世代相传的传统佳肴。

Ví dụ