Bản dịch của từ Gathered bricks trong tiếng Việt
Gathered bricks
Phrase

Gathered bricks(Phrase)
ɡˈeɪðəd brˈɪks
ˈɡæðɝd ˈbrɪks
01
Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả quá trình thu thập gạch cho một dự án cụ thể.
A term used to describe the process of collecting bricks for a specific project
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tập hợp các viên gạch được lắp ghép lại với nhau cho mục đích xây dựng.
A collection of bricks that have been assembled together for a construction purpose
Ví dụ
