Bản dịch của từ Gazebo trong tiếng Việt
Gazebo

Gazebo (Noun)
Một tòa nhà nhỏ, đặc biệt là tòa nhà trong vườn của một ngôi nhà, có tầm nhìn rộng ra khu vực xung quanh.
A small building, especially one in the garden of a house, that gives a wide view of the surrounding area.
The gazebo in the park offers a peaceful view of the lake.
Cái quán cà phê trong công viên cung cấp một cái nhìn yên bình về hồ.
The wedding reception took place in the gazebo at Sarah's house.
Tiệc cưới diễn ra tại quán cà phê trong nhà của Sarah.
The community picnic was held under the gazebo on a sunny day.
Buổi dã ngoại cộng đồng được tổ chức dưới quán cà phê vào một ngày nắng.
Họ từ
Từ "gazebo" chỉ một cấu trúc ngoài trời, thường được sử dụng để thư giãn hoặc bảo vệ khỏi thời tiết, với mái che mà không có tường hoặc chỉ có tường một phần. Khoảng cách sử dụng từ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ tương đối tương đồng, mặc dù trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể ít phổ biến hơn. Hình thức phát âm cũng giống nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh, từ "arcade" có thể được dùng thay thế hơn ở Anh để chỉ các cấu trúc tương tự.
Từ "gazebo" có nguồn gốc từ tiếng Latin "gazab", có nghĩa là "nhìn" hoặc "thấy". Từ này đã phát triển qua tiếng Anh với ý nghĩa chỉ một cấu trúc ngoài trời, thường được thiết kế để tạo cảnh quan và phục vụ như một nơi nghỉ ngơi. Lịch sử của nó gắn liền với việc xây dựng nhà vườn trong thế kỷ 18, khi gazebo trở thành biểu tượng cho sự thư giãn và ngắm cảnh trong không gian tự nhiên.
Từ "gazebo" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong phần Listening và Reading, nơi có thể có các tình huống liên quan đến kiến trúc hoặc thiết kế ngoại thất. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ một cấu trúc ngoài trời, thường gặp trong công viên, khu vườn hoặc nơi tổ chức sự kiện xã hội. Sự phổ biến của từ này chủ yếu xuất phát từ các lĩnh vực bắt nguồn từ nghệ thuật và thiết kế.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp