Bản dịch của từ Gender fluid trong tiếng Việt

Gender fluid

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gender fluid(Adjective)

dʒˈɛndɚ flˈuəd
dʒˈɛndɚ flˈuəd
01

Không xác định riêng một giới tính nào.

Not identifying exclusively with one gender.

Ví dụ
02

Tính linh hoạt trong nhận dạng giới tính.

Fluidity in gender identity.

Ví dụ
03

Trải nghiệm của con người về giới tính như một phổ chứ không phải là một hệ nhị phân cố định.

Human experience of gender as a spectrum rather than a fixed binary.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh