Bản dịch của từ Gene regulation trong tiếng Việt
Gene regulation

Gene regulation (Noun)
Quá trình kiểm soát sự biểu hiện của các gen trong một sinh vật.
The process of controlling the expression of genes in an organism.
Gene regulation affects how traits are passed in families like the Smiths.
Quy định gen ảnh hưởng đến cách di truyền đặc điểm trong gia đình Smith.
Gene regulation does not always lead to visible changes in social behavior.
Quy định gen không phải lúc nào cũng dẫn đến thay đổi hành vi xã hội.
How does gene regulation influence social interactions among different species?
Quy định gen ảnh hưởng như thế nào đến các tương tác xã hội giữa các loài?
Cơ chế đảm bảo mức độ biểu hiện gen phù hợp phản ứng với các tín hiệu bên trong và bên ngoài.
Mechanisms that ensure the appropriate levels of gene expression in response to internal and external signals.
Gene regulation affects how social behaviors develop in various species.
Quy định gen ảnh hưởng đến cách hành vi xã hội phát triển ở nhiều loài.
Gene regulation does not solely determine social interactions among animals.
Quy định gen không hoàn toàn xác định các tương tác xã hội giữa động vật.
How does gene regulation influence social structures in primate groups?
Quy định gen ảnh hưởng như thế nào đến cấu trúc xã hội trong nhóm linh trưởng?
Gene regulation affects how social behaviors develop in different species.
Quy định gen ảnh hưởng đến cách hành vi xã hội phát triển ở các loài khác nhau.
Gene regulation does not solely determine social interactions among animals.
Quy định gen không hoàn toàn xác định các tương tác xã hội giữa động vật.
What role does gene regulation play in human social development?
Quy định gen đóng vai trò gì trong phát triển xã hội của con người?