Bản dịch của từ General area trong tiếng Việt

General area

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

General area(Noun)

dʒˈɛnərəl ˈeəriə
ˈdʒɛnɝəɫ ˈɑriə
01

Một không gian hoặc vị trí cụ thể có thể được xác định hoặc đo lường.

A specific space or location that can be defined or measured

Ví dụ
02

Một khu vực hoặc phần bề mặt của trái đất; một nơi hoặc vị trí.

A region or part of the surface of the earth a place or location

Ví dụ
03

Một lĩnh vực kiến thức hoặc hoạt động.

An area of knowledge or activity

Ví dụ