Bản dịch của từ General beats trong tiếng Việt
General beats

General beats(Noun)
Một đặc điểm hoặc sự thật đúng với phần lớn thành viên của một nhóm nhưng không phải tất cả, thường được gọi là quy tắc chung hoặc lời phát biểu chung.
It's a characteristic or fact that applies to most members of a group but not all, often regarded as a general rule or common statement.
这是大多数群体成员都成立的某种特征或事实,但并非全部。这通常被看作是一条普遍规律或陈述。
General beats(Adjective)
Liên quan đến hầu hết các thành viên của một nhóm hoặc loại không đặc thù
A person in charge of a military operation or a commander in a military action.
涉及某个类别或群体的全部或大部分成员,非特指某一个个体
Không bị giới hạn hoặc điều kiện cụ thể nào
It's a characteristic or fact that most members of a group share, but not everyone; it's a common rule or statement.
没有特定的限制或条件
Thông thường hoặc được đa số chấp nhận
An officer rank in the military is typically higher than a colonel.
军队中的一个军衔通常比上校还要高。
