Bản dịch của từ Generalise trong tiếng Việt
Generalise

Generalise(Verb)
Rút ra một quy luật hoặc kết luận chung từ một số sự việc, ví dụ hoặc ý kiến cụ thể; hoặc lan truyền, phổ biến thông tin cho nhiều người biết.
To make a rule based on particular facts or opinions or to spread information among people.
根据具体事实或意见得出一般规则,或传播信息。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Generalise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Generalise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Generalised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Generalised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Generalises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Generalising |
Generalise(Phrase)
Đưa ra nhận xét chung hoặc kết luận chung về một việc nào đó dựa trên một số ví dụ hoặc thông tin, thường làm cho nó trở nên tổng quát hơn và có thể bỏ qua chi tiết khác biệt.
Generalize about something.
对某事进行概括。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Generalise(Adverb)
Một cách chung chung; nói hoặc xét tới điều gì đó ở mức tổng quát, không đi vào chi tiết
In a general way or in general.
一般地
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "generalise" có nghĩa là tổng quát hoặc khái quát, tức là đưa ra một kết luận hoặc định nghĩa chung từ một số lượng hạn chế các dữ liệu cụ thể. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được viết là "generalise", trong khi ở tiếng Anh Mỹ, phiên bản viết là "generalize". Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở chữ "s" và "z". Về mặt phát âm, trong cả hai phiên bản, từ này có sự tương đồng, nhưng có thể nghe thấy âm cuối có sự nhấn mạnh khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
Từ "generalise" xuất phát từ tiếng Latinh "generalis", có nghĩa là "thuộc về giống loài" hoặc "thông thường". Trong tiếng Pháp, từ này được chuyển thành "généraliser", mang ý nghĩa mở rộng hoặc áp dụng các nguyên tắc chung. Từ thế kỷ 19, "generalise" được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ hành động tổng quát hóa, nghĩa là rút ra kết luận hay quy luật chung từ các trường hợp cụ thể. Sự phát triển này phản ánh xu hướng tư duy khái quát trong nhiều lĩnh vực tri thức.
Từ "generalise" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, khi thí sinh cần tóm tắt hoặc đưa ra quan điểm tổng quát về một chủ đề nào đó. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật và nghiên cứu, khi cần rút ra kết luận chung từ các dữ liệu cụ thể hoặc quan sát. Ngoài ra, nó cũng có thể thấy trong các cuộc thảo luận liên quan đến lý thuyết và phương pháp nghiên cứu.
Họ từ
Từ "generalise" có nghĩa là tổng quát hoặc khái quát, tức là đưa ra một kết luận hoặc định nghĩa chung từ một số lượng hạn chế các dữ liệu cụ thể. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được viết là "generalise", trong khi ở tiếng Anh Mỹ, phiên bản viết là "generalize". Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở chữ "s" và "z". Về mặt phát âm, trong cả hai phiên bản, từ này có sự tương đồng, nhưng có thể nghe thấy âm cuối có sự nhấn mạnh khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
Từ "generalise" xuất phát từ tiếng Latinh "generalis", có nghĩa là "thuộc về giống loài" hoặc "thông thường". Trong tiếng Pháp, từ này được chuyển thành "généraliser", mang ý nghĩa mở rộng hoặc áp dụng các nguyên tắc chung. Từ thế kỷ 19, "generalise" được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ hành động tổng quát hóa, nghĩa là rút ra kết luận hay quy luật chung từ các trường hợp cụ thể. Sự phát triển này phản ánh xu hướng tư duy khái quát trong nhiều lĩnh vực tri thức.
Từ "generalise" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, khi thí sinh cần tóm tắt hoặc đưa ra quan điểm tổng quát về một chủ đề nào đó. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật và nghiên cứu, khi cần rút ra kết luận chung từ các dữ liệu cụ thể hoặc quan sát. Ngoài ra, nó cũng có thể thấy trong các cuộc thảo luận liên quan đến lý thuyết và phương pháp nghiên cứu.
