Bản dịch của từ Generate opportunity trong tiếng Việt

Generate opportunity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Generate opportunity(Phrase)

dʒˈɛnərˌeɪt ˌɒpətjˈuːnɪti
ˈdʒɛnɝˌeɪt ˌɑpɝˈtunɪti
01

Tạo ra điều kiện thuận lợi có thể dẫn đến thành công

Creating favorable conditions can lead to success.

创造有利条件是迈向成功的关键。

Ví dụ
02

Cung cấp phương tiện để một sự kiện hoặc tình huống diễn ra

Providing the necessary conditions for an event or situation to occur.

为事件或情境的发生提供必要条件

Ví dụ
03

Tạo cơ hội để điều gì đó xảy ra hoặc diễn ra

Create opportunities for something to happen or take place.

为某事的发生创造机会

Ví dụ