Bản dịch của từ Generator trong tiếng Việt

Generator

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Generator (Noun)

dʒˈɛnɚˌeiɾɚ
dʒˈɛnəɹˌeiɾəɹ
01

Một người hoặc vật tạo ra, sinh ra hoặc sản xuất ra cái gì đó.

A person or thing that generates something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một máy phát điện (dynamo hoặc máy tương tự) chuyển năng lượng cơ học thành điện năng.

A dynamo or similar machine for converting mechanical energy into electricity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ