generator
generator (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một máy phát điện (dynamo hoặc máy tương tự) chuyển năng lượng cơ học thành điện năng.
Một máy phát điện (dynamo hoặc máy tương tự) chuyển năng lượng cơ học thành điện năng.
A dynamo or similar machine for converting mechanical energy into electricity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của generator (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
generator | generators |
Kết hợp từ của generator (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
máy phát điện khí gas generator | Bộ phát điện khí đốt cung cấp điện cho sự kiện xã hội. The gas generator powered the social event with electricity. |
máy phát điện diesel diesel generator | Trung tâm xã hội phụ thuộc vào máy phát điện dầu trong lúc mất điện. The social center relied on a diesel generator during the blackout. |
máy phát hơi steam generator | Máy phát điện bằng hơi nước sản xuất điện cho trung tâm cộng đồng. The steam generator produced electricity for the community center. |
máy phát điện cầm tay portable generator | Một máy phát điện di động là thiết yếu cho các sự kiện xã hội ngoài trời. A portable generator is essential for outdoor social events. |
máy phát điện dầu petrol generator | Bạn có một máy phát điện xăng dành cho tình huống khẩn cấp không? Do you own a petrol generator for emergencies? |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Generator" là một danh từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là thiết bị hoặc máy móc tạo ra điện hoặc năng lượng từ nguồn năng lượng khác. Trong tiếng Anh Mỹ, "generator" thường được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh kỹ thuật và công nghiệp. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này, nhưng đôi khi có thể gặp từ "electric generator" để làm rõ hơn. Về mặt phát âm, cả hai phiên bản đều tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu giữa hai miền.