ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Gentle fingertip
Một chỉ số về sự nhạy bén hoặc tinh tế trong hành động hoặc cách cư xử thường đòi hỏi phải nhẹ nhàng, khéo léo.
It's a sign of sensitivity or delicacy in actions or behavior, often requiring a gentle approach.
这是表现出敏感或细腻的行为或举止的一个标志,通常需要采取温和的方式进行处理。
Một điểm chạm nhẹ hoặc tinh tế của ngón tay thường được dùng để nói về xúc giác hoặc cảm nhận.
The sensitive or gentle tip of a finger is usually used to describe the sense of touch or tactile sensation.
指尖敏感或柔软的部位,通常用来形容触觉或感觉的细腻程度。
Áp dụng nhẹ nhàng hoặc nhẹ nhàng bằng đầu ngón tay
Apply gentle pressure or light touch with your fingertips.
用指尖轻轻一触或施加轻微压力