Bản dịch của từ Geographical diagrams trong tiếng Việt

Geographical diagrams

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Geographical diagrams(Noun)

dʒˌiːəʊɡrˈæfɪkəl dˈaɪəɡrˌæmz
ˌdʒiəˈɡræfɪkəɫ ˈdaɪəˌɡræmz
01

Một hình ảnh trực quan thể hiện thông tin địa lý thường được sử dụng trong bản đồ hoặc biểu đồ.

A visual representation of geographical information often used in maps or charts

Ví dụ
02

Sơ đồ minh họa các đặc điểm của một khu vực nhất định như địa hình, khí hậu hoặc hoạt động của con người.

Diagrams that illustrate features of a particular area such as landforms climates or human activities

Ví dụ
03

Biểu đồ hiển thị dữ liệu liên quan đến thống kê hoặc khái niệm địa lý.

Charts that display data related to geographical statistics or concepts

Ví dụ