Bản dịch của từ Germ carriers trong tiếng Việt

Germ carriers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Germ carriers(Noun)

ɡˈɜːm kˈærɪəz
ˈɡɝm ˈkæriɝz
01

Các sinh vật thường là vi khuẩn hoặc virus có khả năng lây truyền bệnh từ một vật chủ này sang vật chủ khác

Organisms usually bacteria or viruses that can transmit disease from one host to another

Ví dụ
02

Nguồn lây nhiễm có thể truyền vi khuẩn

Sources of infection that can spread germs

Ví dụ
03

Các cá nhân hoặc đối tượng mang mầm bệnh và lây truyền bệnh

Individuals or objects that harbor and transmit pathogens

Ví dụ