gestured
gestured (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
gestured (Verb)
Nghĩa 01
Diễn đạt thông tin hoặc ra hiệu bằng các cử chỉ, điệu bộ, hoặc động tác tay, chân (thay vì dùng lời nói).
convey information or instructions by means of gestures and movements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của gestured (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | gesture |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | gestured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | gestured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | gestures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | gesturing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gestured" là dạng quá khứ của động từ "gesture", có nghĩa là diễn đạt ý tưởng, cảm xúc hoặc thông điệp thông qua các cử chỉ cơ thể. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp không lời. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "gestured" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau do sự khác biệt về âm vị giữa hai dạng tiếng Anh này.