Bản dịch của từ Get a grip trong tiếng Việt

Get a grip

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get a grip(Phrase)

ɡˈɛt ˈɑː ɡrˈɪp
ˈɡɛt ˈɑ ˈɡrɪp
01

Để hiểu điều gì đó một cách hiệu quả

To understand something effectively

Ví dụ
02

Để có được sự tự tin hoặc bình tĩnh

To gain confidence or composure

Ví dụ
03

Nắm quyền kiểm soát một tình huống hoặc vấn đề

To take control of a situation or problem

Ví dụ