Bản dịch của từ Get a grip trong tiếng Việt
Get a grip
Phrase

Get a grip(Phrase)
ɡˈɛt ˈɑː ɡrˈɪp
ˈɡɛt ˈɑ ˈɡrɪp
01
Để hiểu điều gì đó một cách hiệu quả
Ví dụ
02
Để có được sự tự tin hoặc bình tĩnh
To gain confidence or composure
Ví dụ
Get a grip

Để hiểu điều gì đó một cách hiệu quả
Để có được sự tự tin hoặc bình tĩnh
To gain confidence or composure