Anh - Việt

Bản dịch của từ Get away with murder trong tiếng Việt

get away with murder

Phrase

get away with murder (Phrase)

/ɡˈɛt əwˈeɪ wˈɪð mɝˈdɚ/
/ɡˈɛt əwˈeɪ wˈɪð mɝˈdɚ/
AI

Nghĩa 01

trốn khỏi sự trừng phạt cho một hành động sai trái

to escape punishment for a wrongful act

Ví dụ
Một số người tin rằng những người giàu có thoát tội trong xã hội.Some people believe rich individuals get away with murder in society.
Không phải ai cũng thoát tội; công lý cuối cùng cũng sẽ đến.Not everyone gets away with murder; justice eventually catches up.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

tránh bị bắt hoặc trừng phạt vì làm điều gì đó xấu

to avoid being caught or punished for doing something bad

Ví dụ
Một số chính trị gia thoát tội vì mối quan hệ của họ.Some politicians get away with murder due to their connections.
Nhiều người tin rằng người nổi tiếng thoát tội mà không bị trừng phạt.Many believe that celebrities get away with murder without consequences.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

làm điều gì đó không đúng mà không có hậu quả

to do something unethical without consequences

Ví dụ
Một số chính trị gia thoát tội trong mắt công chúng.Some politicians get away with murder in the public's eyes.
Nhiều người tin rằng tội phạm thoát tội quá dễ dàng.Many people believe that criminals get away with murder too easily.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh