get away with murder
Phrase
get away with murder (Phrase)
/ɡˈɛt əwˈeɪ wˈɪð mɝˈdɚ/
/ɡˈɛt əwˈeɪ wˈɪð mɝˈdɚ/
AI
Nghĩa 01
trốn khỏi sự trừng phạt cho một hành động sai trái
to escape punishment for a wrongful act
Ví dụ
Một số người tin rằng những người giàu có thoát tội trong xã hội.Some people believe rich individuals get away with murder in society.
Không phải ai cũng thoát tội; công lý cuối cùng cũng sẽ đến.Not everyone gets away with murder; justice eventually catches up.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Một số chính trị gia thoát tội vì mối quan hệ của họ.Some politicians get away with murder due to their connections.
Nhiều người tin rằng người nổi tiếng thoát tội mà không bị trừng phạt.Many believe that celebrities get away with murder without consequences.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Một số chính trị gia thoát tội trong mắt công chúng.Some politicians get away with murder in the public's eyes.
Nhiều người tin rằng tội phạm thoát tội quá dễ dàng.Many people believe that criminals get away with murder too easily.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "get away with murder" thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ việc thoát khỏi hình phạt hoặc trách nhiệm cho những hành động sai trái, không bị truy cứu hoặc chỉ trích. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên, trong văn nói, cách diễn đạt có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Cụm từ này không chỉ mang nghĩa đen mà còn ám chỉ các hành vi hành động khác mà không bị xử lý.