Bản dịch của từ Get blamed trong tiếng Việt
Get blamed
Verb

Get blamed(Verb)
ɡˈɛt blˈeɪmd
ˈɡɛt ˈbɫeɪmd
01
Nhận chỉ trích hoặc bị lên án
To receive criticism or condemnation
Ví dụ
02
Chịu trách nhiệm cho điều gì đó không tốt hoặc không mong muốn
To be held responsible for something bad or undesirable
Ví dụ
