Bản dịch của từ Get blamed trong tiếng Việt

Get blamed

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get blamed(Verb)

ɡˈɛt blˈeɪmd
ˈɡɛt ˈbɫeɪmd
01

Nhận chỉ trích hoặc bị lên án

To receive criticism or condemnation

Ví dụ
02

Chịu trách nhiệm cho điều gì đó không tốt hoặc không mong muốn

To be held responsible for something bad or undesirable

Ví dụ
03

Bị quy trách nhiệm cho một lỗi lầm hoặc sai sót

To be assigned blame for a fault or wrong

Ví dụ