Bản dịch của từ Get excited trong tiếng Việt

Get excited

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get excited(Phrase)

ɡˈɛt ˈɛksaɪtɪd
ˈɡɛt ˈɛkˈsaɪtɪd
01

Phản ứng với cảm xúc hoặc năng lượng mãnh liệt

To react with heightened emotion or energy

Ví dụ
02

Thể hiện sự nhiệt tình

To show enthusiasm

Ví dụ
03

Trở nên hăng hái hoặc háo hức về một điều gì đó hoặc ai đó

To become enthusiastic or eager about something or someone

Ví dụ