Bản dịch của từ Get excited trong tiếng Việt
Get excited
Phrase

Get excited(Phrase)
ɡˈɛt ˈɛksaɪtɪd
ˈɡɛt ˈɛkˈsaɪtɪd
02
Thể hiện sự nhiệt tình
To show enthusiasm
Ví dụ
03
Trở nên hăng hái hoặc háo hức về một điều gì đó hoặc ai đó
To become enthusiastic or eager about something or someone
Ví dụ
