Bản dịch của từ Get infected with a virus trong tiếng Việt

Get infected with a virus

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get infected with a virus(Phrase)

ɡˈɛt ɪnfˈɛktɪd wˈɪθ ˈɑː vˈaɪərəs
ˈɡɛt ˌɪnˈfɛktɪd ˈwɪθ ˈɑ ˈvaɪrəs
01

Bị nhiễm virus từ nguồn khác

To contract or acquire a viral infection from another source

Ví dụ
02

Bị ảnh hưởng bởi tác nhân gây bệnh

To be affected by a pathogen

Ví dụ
03

Bị ốm do virus

To become sick due to a virus

Ví dụ