Bản dịch của từ Get somebody's back up trong tiếng Việt

Get somebody's back up

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get somebody's back up(Verb)

ɡˈɛt sˈʌmbˌɑdiz bˈæk ˈʌp
ɡˈɛt sˈʌmbˌɑdiz bˈæk ˈʌp
01

Khiến ai đó phiền lòng hoặc bực mình

To bother or annoy someone

打扰或让某人不开心

Ví dụ
02

Khiến ai đó phòng vệ hoặc sẵn sàng phản ứng

To make someone alert or ready to respond

让某人保持警觉或准备应对

Ví dụ
03

Kích động ai đó phản ứng dữ dội

To provoke someone into a strong reaction

刺激某人做出强烈反应

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh