Bản dịch của từ Get unstuck trong tiếng Việt
Get unstuck
Phrase

Get unstuck(Phrase)
ɡˈɛt ˈʌnstʌk
ˈɡɛt ˈənˌstək
Ví dụ
02
Giải quyết một vấn đề đang cản trở tiến độ
To resolve a problem that is preventing progress
Ví dụ
Get unstuck

Giải quyết một vấn đề đang cản trở tiến độ
To resolve a problem that is preventing progress