Bản dịch của từ Get your shit together trong tiếng Việt

Get your shit together

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get your shit together(Phrase)

ɡˈɛt jˈɔː ʃˈɪt tˈɒɡɪðɐ
ˈɡɛt ˈjʊr ˈʃɪt ˈtɑɡɪðɝ
01

Lấy lại kiểm soát cảm xúc hoặc hành động của bản thân

To regain control over ones emotions or actions

Ví dụ
02

Cải thiện tình huống hoặc hiệu suất của bản thân sau khi gặp rắc rối hoặc thất bại.

To improve ones situation or performance after being disorganized or failing

Ví dụ
03

Tổ chức cuộc sống hoặc hành vi một cách hiệu quả hơn.

To organize ones life or behavior more effectively

Ví dụ