Bản dịch của từ Giant pine tree trong tiếng Việt

Giant pine tree

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giant pine tree(Noun)

jˈɑːnt pˈaɪn trˈiː
ˈdʒɑnt ˈpaɪn ˈtri
01

Bất cứ cây nào thuộc chi Thông, đặc biệt là những cây có kích thước lớn

Any cedar tree, especially those of considerable size.

任何属于柏属的树木,尤其是那些体型较大的树木。

Ví dụ
02

Một loài cây lớn thuộc họ thông, nổi bật với chiều cao chọc trời và thân cây dày đặc.

A large tree from the pine family, known for its towering height and thick trunk.

一种属于松科的乔木,以其高耸的树干和粗壮的躯干而闻名

Ví dụ
03

Một cây xanh thường xanh với lá kim và quả thích hợp hay gặp trong các khu rừng thông

A type of evergreen tree with needle-like leaves and a conical top, commonly found in pine forests.

一种常绿的针叶树,拥有针状叶和球果,通常出现在针叶林中。

Ví dụ