Bản dịch của từ Giant pine tree trong tiếng Việt
Giant pine tree
Noun [U/C]

Giant pine tree(Noun)
jˈɑːnt pˈaɪn trˈiː
ˈdʒɑnt ˈpaɪn ˈtri
01
Bất cứ cây nào thuộc chi Thông, đặc biệt là những cây có kích thước lớn
Any cedar tree, especially those of considerable size.
任何属于柏属的树木,尤其是那些体型较大的树木。
Ví dụ
Ví dụ
