Bản dịch của từ Gig worker trong tiếng Việt
Gig worker
Noun [U/C]

Gig worker(Noun)
ɡˈɪɡ wˈɜːkɐ
ˈɡɪɡ ˈwɝkɝ
Ví dụ
02
Một người làm công việc tạm thời, đặc biệt là trong nền kinh tế việc làm tự do
A person who works temporary jobs especially in the gig economy
Ví dụ
