Bản dịch của từ Gigantic condition trong tiếng Việt

Gigantic condition

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gigantic condition(Adjective)

dʒɪɡˈæntɪk kəndˈɪʃən
ˌdʒɪˈɡæntɪk kənˈdɪʃən
01

Rất lớn hoặc rộng

Of great size or extent

Ví dụ
02

Cực kỳ lớn về kích thước, khối lượng hoặc mức độ

Extremely large in size volume or degree

Ví dụ
03

Có ảnh hưởng lớn

Having a huge impact or influence

Ví dụ