Bản dịch của từ Gingerbread trong tiếng Việt
Gingerbread

Gingerbread (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trang trí công phu, hoa văn cầu kỳ thường thấy ở phần mái hiên, lan can hoặc hành lang của ngôi nhà (những chi tiết trang trí gỗ hoặc kim loại uốn lượn, giống kiểu ren, rất bắt mắt).
Elaborate or ornate decoration especially on the eaves or porch of a building.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Gingerbread là một loại bánh ngọt được làm từ bột mì, đường, mật ong hoặc siro và gia vị như gừng, quế và nhục đậu khấu. Đây là món ăn truyền thống trong nhiều nền văn hóa, thường xuất hiện vào mùa lễ hội Giáng sinh. Trong tiếng Anh, "gingerbread" có thể tham chiếu đến cả dạng bánh mềm và bánh cứng. Phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không nổi bật, nhưng "gingerbread man" (bánh gừng hình người) khá phổ biến ở Mỹ.
Gingerbread là một loại bánh ngọt được làm từ bột mì, đường, mật ong hoặc siro và gia vị như gừng, quế và nhục đậu khấu. Đây là món ăn truyền thống trong nhiều nền văn hóa, thường xuất hiện vào mùa lễ hội Giáng sinh. Trong tiếng Anh, "gingerbread" có thể tham chiếu đến cả dạng bánh mềm và bánh cứng. Phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không nổi bật, nhưng "gingerbread man" (bánh gừng hình người) khá phổ biến ở Mỹ.
