Bản dịch của từ Gingerbread trong tiếng Việt

Gingerbread

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gingerbread (Noun)

dʒˈɪndʒɚbɹɛd
dʒˈɪndʒəɹbɹɛd
01

Một loại bánh ngọt làm từ mật đường hoặc siro, có hương vị gừng đặc trưng; thường nướng thành hình người hoặc các hình trang trí trong dịp lễ, có kết cấu từ mềm đến hơi giòn tùy công thức.

Cake made with treacle or syrup and flavoured with ginger.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trang trí công phu, hoa văn cầu kỳ thường thấy ở phần mái hiên, lan can hoặc hành lang của ngôi nhà (những chi tiết trang trí gỗ hoặc kim loại uốn lượn, giống kiểu ren, rất bắt mắt).

Elaborate or ornate decoration especially on the eaves or porch of a building.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh