Bản dịch của từ Treacle trong tiếng Việt
Treacle

Treacle (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cảm xúc, lời nói hoặc cách thể hiện quá ngọt ngào, sướt mướt đến mức giả tạo, làm người nghe thấy chán hoặc phản cảm (tương tự như nịnh nọt quá lố).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "treacle" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ một loại syrup đặc, thường được làm từ đường mía hoặc đường củ cải đường, có vị ngọt và kết cấu nhờn. Trong tiếng Anh Anh, "treacle" thường chỉ syrups ngọt, nhưng cũng có thể được sử dụng để mô tả một dạng hắc ín một cách ẩn dụ. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ tương đương là "molasses". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và đặc điểm hóa, khi "treacle" có thể mang tính miêu tả thực phẩm hoặc thông điệp có ý nghĩa tiêu cực, trong khi "molasses" chủ yếu tập trung vào sản phẩm thực phẩm.
Họ từ
Từ "treacle" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ một loại syrup đặc, thường được làm từ đường mía hoặc đường củ cải đường, có vị ngọt và kết cấu nhờn. Trong tiếng Anh Anh, "treacle" thường chỉ syrups ngọt, nhưng cũng có thể được sử dụng để mô tả một dạng hắc ín một cách ẩn dụ. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ tương đương là "molasses". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và đặc điểm hóa, khi "treacle" có thể mang tính miêu tả thực phẩm hoặc thông điệp có ý nghĩa tiêu cực, trong khi "molasses" chủ yếu tập trung vào sản phẩm thực phẩm.
