Anh - Việt

Bản dịch của từ Girlfriends trong tiếng Việt

girlfriends

Noun

girlfriends (Noun)

/ɡˈɜːlfrɛndz/
/ˈɡɝɫˌfrɛndz/
AI

Nghĩa 01

Một người phụ nữ đang có mối quan hệ tình cảm thoáng với ai đó.

A woman who is in a casual romantic relationship with someone

Ví dụ
Ở tuổi 25, Daniel có hai bạn gái, theo các bài đăng trên mạng xã hội.At 25, Daniel has two girlfriends, according to his social media posts.
Maya không giới thiệu các bạn gái của cô ấy tại những sự kiện xã hội ở trường đại học.Maya does not introduce her girlfriends at university social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một người bạn nữ thường là một người bạn thân thiết hoặc gần gũi.

A female friend often a close or intimate friend

Ví dụ
Tại câu lạc bộ của Maya, ba bạn nữ thảo luận về mạng xã hội và tình bạn.At Maya's IELTS club, three girlfriends discussed social media and friendship.
Hai bạn nữ của Linh không bỏ qua khảo sát xã hội về tình bạn.Linh's two girlfriends did not skip the social survey about friendship.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một người bạn đời trong mối quan hệ nam-nữ.

A romantic partner in a femalemale relationship

Ví dụ
Trong các khảo sát xã hội, những bạn gái của Maria ủng hộ cô ấy khi căng thẳng ở đại học.In social surveys, Maria's girlfriends support her during university stress.
Tom không nói về những bạn gái của mình trong lúc luyện nói cho kỳ thi.Tom does not discuss his girlfriends during IELTS speaking practice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh