Bản dịch của từ Give birth to trong tiếng Việt

Give birth to

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give birth to(Verb)

ɡˌaɪvəbˈɛɹθoʊ
ɡˌaɪvəbˈɛɹθoʊ
01

Sinh ra, đẻ ra (một em bé hoặc con vật non); hành động khi mẹ động vật hoặc người mẹ sinh con

To produce a baby or young animal.

Ví dụ

Give birth to(Phrase)

ɡˌaɪvəbˈɛɹθoʊ
ɡˌaɪvəbˈɛɹθoʊ
01

'give birth to' (ở nghĩa chuyển) có nghĩa là tạo ra, mang đến hoặc làm xuất hiện một ý tưởng, suy nghĩ hoặc tình huống mới; gây ra sự ra đời của cái gì đó trừu tượng (không phải sinh đẻ theo nghĩa đen).

To bring a new idea thought or situation into existence.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh