Bản dịch của từ Give consent trong tiếng Việt

Give consent

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give consent(Verb)

gɪv knsˈɛnt
gɪv knsˈɛnt
01

Chấp thuận hoặc cho phép làm điều gì đó.

Agree to something or give permission to do something.

同意某事或允许做某事

Ví dụ
02

Cấp phép hoặc cho phép ai đó thực hiện điều gì đó.

Grant someone permission to do something.

批准或允许某人做某事

Ví dụ
03

Để đưa ra sự đồng ý một cách chính thức hoặc hợp pháp.

Provide formal or legal approval.

正式或法律上的表示同意

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh