Bản dịch của từ Give emphasis trong tiếng Việt

Give emphasis

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give emphasis(Verb)

ɡˈɪv ˈɛmfəsəs
ɡˈɪv ˈɛmfəsəs
01

Làm nổi bật hoặc nhấn mạnh một cái gì đó trong ngữ cảnh; làm cho nó trở nên quan trọng hoặc dễ nhận thấy hơn.

Make something stand out or become important in a given context; highlight.

使某事在特定情境中变得显眼或重要;突出强调。

Ví dụ
02

Để diễn đạt hoặc chỉ ra điều gì đó với tầm quan trọng hoặc nhấn mạnh đặc biệt.

Express or point out something with particular importance or emphasis.

用特別重要或強調的語氣來表達或指出某事。

Ví dụ
03

Nhấn mạnh một từ trong lời nói hoặc viết để chỉ rõ tầm quan trọng của nó.

Applying special emphasis on a specific word in speech or writing to highlight its importance.

在口语或书面表达中强调某个词,强调它的重要性。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh