Bản dịch của từ Give emphasis trong tiếng Việt
Give emphasis

Give emphasis(Verb)
Để diễn đạt hoặc chỉ ra điều gì đó với tầm quan trọng hoặc nhấn mạnh đặc biệt.
Express or point out something with particular importance or emphasis.
用特別重要或強調的語氣來表達或指出某事。
Nhấn mạnh một từ trong lời nói hoặc viết để chỉ rõ tầm quan trọng của nó.
Applying special emphasis on a specific word in speech or writing to highlight its importance.
在口语或书面表达中强调某个词,强调它的重要性。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "give emphasis" có nghĩa là nhấn mạnh hoặc làm cho một điều gì đó trở nên quan trọng hơn trong giao tiếp hoặc văn bản. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến và được phát âm tương tự như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể ưa chuộng cách diễn đạt "place emphasis" hơn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở lối nói và cách chọn từ, nhưng chức năng ngữ nghĩa vẫn tương đồng trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Cụm từ "give emphasis" có nghĩa là nhấn mạnh hoặc làm cho một điều gì đó trở nên quan trọng hơn trong giao tiếp hoặc văn bản. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến và được phát âm tương tự như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể ưa chuộng cách diễn đạt "place emphasis" hơn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở lối nói và cách chọn từ, nhưng chức năng ngữ nghĩa vẫn tương đồng trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
