Bản dịch của từ Give me a heads up trong tiếng Việt

Give me a heads up

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give me a heads up(Phrase)

ɡˈɪv mˈɛ ˈɑː hˈɛdz ˈʌp
ˈɡɪv ˈmɛ ˈɑ ˈhɛdz ˈəp
01

Để cung cấp thông báo sơ bộ hoặc cảnh báo về các sự kiện trong tương lai

To provide a preliminary notice or alert about future events

Ví dụ
02

Để cảnh báo hoặc thông báo trước cho ai đó về điều gì đó

To warn or inform someone in advance about something

Ví dụ