Bản dịch của từ Give me a look trong tiếng Việt

Give me a look

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give me a look(Phrase)

ɡˈɪv mˈɛ ˈɑː lˈʊk
ˈɡɪv ˈmɛ ˈɑ ˈɫʊk
01

Liếc nhìn ai đó hoặc cái gì đó một cách thoáng qua

To glance at someone or something briefly

Ví dụ
02

Đem đến cho ai đó cơ hội để nhìn thấy điều gì đó

To provide someone with an opportunity to see something

Ví dụ
03

Hỏi ý kiến hoặc đánh giá của ai đó về một điều gì đó

To ask for someones opinion or judgment about something

Ví dụ