Bản dịch của từ Give something a miss trong tiếng Việt
Give something a miss
Idiom

Give something a miss(Idiom)
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Quyết định không làm điều gì đó mà trước đó đã cân nhắc.
Deciding not to do something that someone has considered.
决定不去做某事,是一个人经过深思熟虑后的选择。
Ví dụ
