Bản dịch của từ Give vent to something trong tiếng Việt

Give vent to something

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give vent to something (Verb)

ɡˈɪv vˈɛnt tˈu sˈʌmθɨŋ
ɡˈɪv vˈɛnt tˈu sˈʌmθɨŋ
01

Để diễn đạt hoặc thả lỏng (một cảm xúc hoặc tâm trạng) một cách tự do và công khai.

To express or release (a feeling or emotion) freely and openly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Để cho phép cái gì đó thoát ra, chẳng hạn như hơi nước hoặc khí.

To allow something to escape, such as steam or gas.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Để đưa ra tiếng nói cho những suy nghĩ hoặc mối quan tâm của một người.

To give a voice to one's thoughts or concerns.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh