Bản dịch của từ Gives a good vibe trong tiếng Việt

Gives a good vibe

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gives a good vibe(Phrase)

ɡˈɪvz ˈɑː ɡˈʊd vˈaɪb
ˈɡɪvz ˈɑ ˈɡʊd ˈvaɪb
01

Gây ấn tượng tích cực, làm ai đó cảm thấy dễ chịu

A positive impact on someone's mood or emotions

对某人的心情或情绪产生积极的影响

Ví dụ
02

Tạo ra một bầu không khí hoặc cảm xúc tích cực

Create a positive atmosphere or good vibes.

营造积极的氛围或情绪

Ví dụ
03

Phát ra cảm giác tích cực hoặc hạnh phúc

Radiates a positive or happy vibe.

散发出积极或幸福的感觉

Ví dụ