glaciate
Verb
glaciate (Verb)
/glˈeɪsieɪt/
/glˈeɪʃieɪt/
AI
Ví dụ
Toàn bộ thành phố bị bao phủ bởi băng sau cơn bão đông mạnh.The entire city was glaciated after the severe winter storm.
Công viên không bị bao phủ bởi băng do nỗ lực bảo dưỡng liên tục.The park was not glaciated due to the constant maintenance efforts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Glaciate (đông lạnh hoặc phủ băng) là quá trình hình thành băng với việc tích tụ nước đóng băng trong một khu vực nhất định. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa chất, đặc biệt để chỉ các giai đoạn trong lịch sử Trái Đất khi mà băng hà phát triển rộng rãi. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về mặt viết hoặc nghĩa, tuy nhiên, phát âm có thể thay đổi đôi chút. Sự hiểu biết về quá trình glaciate có tầm quan trọng trong nghiên cứu khí hậu và biến đổi môi trường.