Bản dịch của từ Glamor trong tiếng Việt

Glamor

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glamor(Noun)

glˈæmɚ
glˈæməɹ
01

Một sức hấp dẫn, vẻ quyến rũ hoặc sự lấp lánh khiến người hoặc vật trở nên hấp dẫn, thú vị và thu hút sự chú ý.

An attractive or exciting quality that makes certain people or things seem appealing.

吸引人的魅力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Glamor (Noun)

SingularPlural

Glamor

Glamors

Glamor(Verb)

01

Làm cho thứ gì đó trông hấp dẫn, lộng lẫy hoặc thú vị hơn; tô điểm để tăng vẻ quyến rũ.

To make something appear more attractive or exciting.

使某物看起来更吸引人或更精彩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ