glazer
NounNoun Countable
glazer (Noun)
/glˈeizɚ/
/glˈeiʒəɹ/
AI
Ví dụ
Người lắp kính sửa cửa sổ bị hỏng trong tòa nhà cũ.The glazer fixed the broken window in the old building.
Người lắp kính lắp cửa kính mới vào văn phòng hiện đại.The glazer installed new glass doors in the modern office.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
glazer (Noun Countable)
/glˈeizɚ/
/glˈeiʒəɹ/
AI
Ví dụ
Tiệm bánh địa phương giới thiệu một loại bánh glazer mới với bột khoai tây.The local bakery introduced a new glazer with potato flour.
Sarah luôn đặt một chiếc bánh glazer cho bữa sáng tại quán cà phê.Sarah always orders a glazer for breakfast at the cafe.
Ví dụ
Cô ấy đã mua ba bánh donut được phủ đường sáng cho bữa sáng.She bought three glazed donuts for breakfast.
Tiệm bánh ngọt nổi tiếng với những chiếc bánh glazers ngon.The bakery is famous for its delicious glazers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "glazer" chỉ đến một người hoặc thiết bị có nhiệm vụ phủ một lớp mỏng vật liệu lên bề mặt, thường là đồ gốm hoặc thực phẩm, để tạo độ bóng hoặc tăng cường hương vị. Trong tiếng Anh Anh, "glazer" được sử dụng phổ biến trong ngành thực phẩm, đặc biệt là bánh ngọt, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào ứng dụng trong công nghiệp gốm sứ. Không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm, nhưng cách dùng có thể khác nhau tùy theo bối cảnh.