Bản dịch của từ Glazer trong tiếng Việt

Glazer

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glazer(Noun)

glˈeizɚ
glˈeiʒəɹ
01

Người làm nghề lắp kính cho cửa sổ, cửa ra vào hoặc khung cửa (tức là thợ chuyên cắt, đặt và gắn kính vào khung).

A person whose job is to install glass in windows and doors.

安装玻璃的人

Ví dụ

Glazer(Noun Countable)

glˈeizɚ
glˈeiʒəɹ
01

Một loại bánh vòng giống bagel được làm bằng bột khoai tây (thay vì hoặc pha trộn với bột mì), thường có vỏ mềm và ruột dẻo, dùng như món điểm tâm hoặc ăn cùng phô mai, bơ.

A bagel made with potato flour.

用土豆粉制作的贝果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại bánh rán (giống doughnut) làm từ bột khoai tây; bánh được luộc thay vì nướng trước khi chiên hoặc hoàn thành, có vỏ mềm và kết cấu đặc trưng của khoai tây.

A doughnut made with potato flour that is boiled instead of baked.

用土豆粉制作的甜甜圈,先煮后炸。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ