Bản dịch của từ Glittering career trong tiếng Việt

Glittering career

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glittering career(Noun)

ɡlˈɪtɚɨŋ kɚˈɪɹ
ɡlˈɪtɚɨŋ kɚˈɪɹ
01

Một sự nghiệp gây chú ý và ngưỡng mộ nhờ địa vị cao hoặc vẻ lấp lánh.

A career that draws attention and admiration due to high status or charisma.

一个引人注目且令人钦佩的事业,通常因为地位崇高或具有吸引力。

Ví dụ
02

Một sự nghiệp nổi bật hoặc đáng chú ý theo một cách nào đó.

An exceptionally outstanding or noteworthy career in some way.

一种以某种方式特别杰出或值得注意的职业。

Ví dụ
03

Một sự nghiệp nổi bật với thành công rực rỡ hoặc xuất sắc.

A career marked by brilliance or significant success.

一段闪耀着光芒或取得巨大成功的职业生涯

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh