Bản dịch của từ Global brands trong tiếng Việt

Global brands

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Global brands(Noun)

ɡlˈəʊbəl brˈændz
ˈɡɫoʊbəɫ ˈbrændz
01

Một sản phẩm hoặc dịch vụ liên kết với một công ty có mặt trên thị trường quốc tế.

A product or service associated with a company that has an international presence

Ví dụ
02

Một thương hiệu hoạt động trên quy mô toàn cầu vượt ra ngoài giới hạn quốc gia.

A brand that operates on a worldwide scale transcending national boundaries

Ví dụ
03

Các thương hiệu nổi tiếng và có mặt tại nhiều quốc gia.

Brands that are recognized and available in multiple countries

Ví dụ