Bản dịch của từ Global commerce terminology trong tiếng Việt

Global commerce terminology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Global commerce terminology(Noun)

ɡlˈəʊbəl kˈɒmɜːs tˌɜːmɪnˈɒlədʒi
ˈɡɫoʊbəɫ ˈkɑmɝs ˌtɝmɪˈnɑɫədʒi
01

Các nguyên tắc và thực tiễn kinh tế điều chỉnh thương mại quốc tế

The economic principles and practices governing international trade

Ví dụ
02

Hệ thống mà qua đó hàng hóa và dịch vụ được trao đổi trên toàn cầu

The system by which goods and services are exchanged globally

Ví dụ
03

Hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ trên quy mô toàn cầu.

The activity of buying and selling goods and services on a worldwide scale

Ví dụ