Bản dịch của từ Global danger trong tiếng Việt

Global danger

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Global danger(Noun)

ɡlˈəʊbəl dˈæŋɡɐ
ˈɡɫoʊbəɫ ˈdæŋɝ
01

Một tình huống hoặc điều kiện đe dọa đến môi trường toàn cầu hoặc sự an toàn của con người

A situation or condition that could pose a threat to the global environment or human safety.

这是一种可能对全球环境或人类安全构成威胁的情况或条件。

Ví dụ
02

Một mối đe dọa sắp xảy ra ảnh hưởng đến nhiều quốc gia hoặc khu vực trên toàn cầu

An imminent threat that could impact multiple countries or regions worldwide.

这是一种可能危及多个国家或地区、在全球范围内造成影响的威胁。

Ví dụ
03

Một mối nguy hiểm có thể ảnh hưởng toàn bộ hành tinh hoặc số đông dân cư.

A threat capable of affecting the entire planet or a large portion of humanity.

这是一种可能威胁到整个地球或大量人类的危险。

Ví dụ