Bản dịch của từ Global tech corporation trong tiếng Việt

Global tech corporation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Global tech corporation(Noun)

ɡlˈəʊbəl tˈɛk kˌɔːpərˈeɪʃən
ˈɡɫoʊbəɫ ˈtɛk ˌkɔrpɝˈeɪʃən
01

Một công ty đa quốc gia hoạt động trong lĩnh vực công nghệ

A multinational company operating within the technology sector

Ví dụ
02

Một công ty có hoạt động, khách hàng hoặc nguồn lực trải rộng trên nhiều quốc gia.

A company that has operations clients or resources across multiple countries

Ví dụ
03

Một tổ chức chuyên về sản phẩm và dịch vụ công nghệ trên quy mô toàn cầu.

An organization that specializes in technological products and services on a global scale

Ví dụ